ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chụp ảnh chung" (1件)
chụp ảnh chung
日本語
フ集合写真を撮る
Sau buổi lễ, mọi người cùng chụp ảnh chung.
式典の後、皆で集合写真を撮りました。
類語検索結果 "chụp ảnh chung" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "chụp ảnh chung" (1件)
Sau buổi lễ, mọi người cùng chụp ảnh chung.
式典の後、皆で集合写真を撮りました。
